planter's punch

planter's punch

A bartender mixes a planter's punch in a tall glass.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một loại cocktail được pha chế từ rượu rum, nước chanh (lime hoặc lemon), đường, đôi khi thêm một ít bitters (rượu đắng thảo mộc).
dụ sử dụng
  • (Người pha chế đã giới thiệu một ly planter's punch sảng khoái vào một ngày nóng bức.)
  • ( ấy gọi một ly planter's punch với thêm nước cốt chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "planter's punch" thường được xem một thức uống đặc trưng của vùng Caribe, với tỷ lệ rượu rum cao vị chua ngọt cân bằng. Công thức cổ điển có thể gồm: 1 phần nước cốt chanh, 2 phần đường, 3 phần rượu rum, 4 phần nước lạnh (theo nguyên tắc "1 of sour, 2 of sweet, 3 of strong, 4 of weak").
Biến thể từ gần giống
  • Punch (danh từ): Một loại đồ uống hỗn hợp, thường rượu, nước trái cây, đường gia vị. "planter's punch" một biến thể cụ thể của punch.
Từ đồng nghĩa
  • Rum punch: Một thuật ngữ chung hơn cho các loại punch rượu rum, nhưng "planter's punch" thường ám chỉ một công thức cụ thể hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "planter's punch".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "planter's punch". Tuy nhiên, "punch" trong tiếng Anh có thể xuất hiện trong thành ngữ như "pack a punch" ( tác động mạnh), nhưng không liên quan trực tiếp đến đồ uống này.